filter tip
Danh từ: - Đầu lọc: "filter tip" là phần đầu của một điếu thuốc lá có chứa một bộ lọc không khí, thường được làm từ vật liệu như bông, giấy hoặc sợi tổng hợp, có tác dụng lọc bớt một phần khói và các chất độc hại trước khi người hút hít vào.
- (Anh ấy thích thuốc lá có đầu lọc để giảm lượng hắc ín hít vào.)
- (Đầu lọc của nhãn hiệu này dài hơn bình thường.)
"filter-tipped cigarette": thuốc lá có đầu lọc.
- Many smokers switch to filter-tipped cigarettes for health reasons. (Nhiều người hút thuốc chuyển sang thuốc lá có đầu lọc vì lý do sức khỏe.)
"filter tip" trong ngữ cảnh kỹ thuật: cũng có thể chỉ một bộ phận lọc trên các thiết bị khác, nhưng phổ biến nhất vẫn là trong ngành thuốc lá.
- Filter-tipped (tính từ): có đầu lọc.
- She bought a pack of filter-tipped cigarettes. (Cô ấy mua một bao thuốc lá có đầu lọc.)
- Filter (danh từ): bộ lọc nói chung.
- The water filter needs to be replaced. (Bộ lọc nước cần được thay thế.)
- Cigarette filter: bộ lọc thuốc lá (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
- Tip filter: đầu lọc (cách nói ngắn gọn, ít phổ biến hơn).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "filter tip". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "filter" trong ngữ cảnh: - Filter out: lọc ra. - The filter tip helps filter out some harmful chemicals. (Đầu lọc giúp lọc ra một số hóa chất độc hại.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "filter tip". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể thấy: - "Kick the filter tip": (không chính thức) bỏ thuốc lá có đầu lọc, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.